settlement house
Định nghĩa
Danh từ: "settlement house" là một trung tâm cộng đồng được thành lập tại các khu vực khó khăn, thiếu thốn (underprivileged area), nhằm cung cấp các dịch vụ xã hội, giáo dục, y tế và giải trí cho người dân địa phương. Các dịch vụ này thường bao gồm lớp học, thư viện, phòng khám, hoặc các chương trình hỗ trợ trẻ em và gia đình nghèo.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà định cư cung cấp các lớp học tiếng Anh miễn phí và dịch vụ giữ trẻ ban ngày cho các bậc cha mẹ đi làm.)
- (Nhiều người nhập cư dựa vào trung tâm cộng đồng này để được tư vấn pháp lý và đào tạo việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a settlement house": điều hành một trung tâm cộng đồng.
- She dedicated her life to run a settlement house in a poor neighborhood. (Bà ấy đã cống hiến cuộc đời mình để điều hành một trung tâm cộng đồng trong một khu phố nghèo.)
"the settlement house movement": phong trào thành lập các trung tâm cộng đồng (thường gắn với lịch sử xã hội thế kỷ 19-20).
- The settlement house movement began in the late 1800s in England and the United States. (Phong trào thành lập các trung tâm cộng đồng bắt đầu vào cuối những năm 1800 ở Anh và Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Settlement (danh từ): khu định cư, sự giải quyết (có nghĩa khác, không đồng nghĩa với "settlement house").
- Community center (danh từ): trung tâm cộng đồng (thường có chức năng tương tự nhưng không nhất thiết chỉ tập trung vào khu vực khó khăn).
- Neighborhood house (danh từ): ngôi nhà khu phố (một thuật ngữ đồng nghĩa hiếm gặp hơn).
Từ đồng nghĩa
- Community center: trung tâm cộng đồng.
- Social settlement: trung tâm phúc lợi xã hội (thuật ngữ lịch sử).
- Welfare center: trung tâm phúc lợi (mặc dù thường nhấn mạnh vào hỗ trợ tài chính hơn là dịch vụ tổng hợp).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "settlement house". Tuy nhiên, cụm từ "to settle in" (ổn định chỗ ở) có thể liên quan đến khái niệm "settlement" trong ngữ cảnh định cư.